OVER là một từ hoạt động trong số 850 từ của BASIC ENGLISH. Nghĩa thuần của OVER là (THÔNG) QUA, (VƯỢT) QUÁ. Mời các bạn xem phần thứ hai của bài học.

* Tham khảo bài tổng quát tại đây: 850 từ tối thiểu phải biết trong tiếng Anh - BASIC ENGLISH
Quan hệ của họ đã hết (đã chấm dứt)
Their relationship is over
Khi chúng tôi tới thì cuộc họp đã xong
By the time we arrived the meeting was over
Bác sĩ nói nhẹ nhàng: anh ta thế là hết
It's all over with him, the doctor said gently
Làm ơn đổi chỗ các đĩa thức ăn này cho nhau
Please change the plates over
Nó đã chạy theo địch
He's gone over to enemy
Điện đã nhận, đến lượt anh nói đi
Message recevied. Over
Quét sơn lên toàn bộ vật gì
Paint something over
Mặt hồ đã đóng băng toàn bộ
The lake is completely frozen over
Lấy chăn đắp trùm lên cho cô ta
Cover her over with a blanket
Nó làm công việc tồi đến nỗi tôi phải làm lại [một lần nữa] từ đầu
He did the work so badly that I had to do it all over again myself
Tương phản với cái gì; đối lập với cái gì
Over against something
Tôi đã cảnh cáo anh nhiều lần là đừng có làm cái đó
I've warned you over and over [again] not to do that
- Giảm đến 40% trị giá khóa học tiếng Anh trên UNICA (chỉ trong tuần này).
- Học thả ga - Không lo về giá với . Thời gian khuyến mãi có giới hạn !
- Muốn mua sách ngoại ngữ giá tốt ? Đến ngay nhà sách và nhé !
Tổng truy cập: 168,227
Đang online: 9