Đồ vật ở nhà trong tiếng Pháp

Đồ vật trong nhà là những thứ gần gũi và thân thương với bạn nhất. Vậy bạn đã biết cách gọi tên chúng bằng tiếng Pháp chưa ?

Đồ vật ở nhà trong tiếng Pháp

Bàn chải đánh răng        brosse à dents (la)
Bàn chải đánh răng điện        brosse à dents électrique
Bát đĩa        vaisselle (la)
Bếp điện        cuisinière électrique (la)
Bếp gas        gazinière (la)
Bóng đèn        ampoule (la)
Cái bàn        table (la)
Cái bàn là        fer à repasser (le)
Cái bát        bol (le)
Cái đánh trứng        fouet (le)
Cái dập tỏi        presse-ail (le)
Cái gạt tàn thuốc lá        cendrier (le)
Cái ghế        chaise (la)
Cái kẹp quả hạch        casse-noix (le)
Cái muôi        louche (la)
Cái nĩa        fourchette (la)
Cái thìa        cuillère (la)
Cái thớt        planche à découper (la)
Chảo        poêle (la)
Chìa khóa        clé (la)
Chiếc bình        vase (le)
Chiếc ô        parapluie (le)
Con dao        couteau (le)
Đài phát thanh        radio (la)
Dao kéo làm bếp        couverts (les)
Đèn        lampe (la)
Đĩa        assiette (la)
Đĩa lót chén        soucoupe (la)
Điện thoại cố định        téléphone (le)
Giấy vệ sinh        papier toilette (le)
Giường        lit (le)
Gối        oreiller (l'/un/des)
Gương        miroir (le)
Khan        serviette (la)
Khăn ăn        serviette (la)
Khăn bàn        nappe (la)
Khay        plateau (le)
Khung hình        cadre (le)
        four (le)
Lò nướng        cuisinière (la)
Lò nướng bánh mì        grille-pain (le)
Lò vi sóng        four micro-ondes (Le)
Lò vi sóng        four à micro-ondes (le)
Máy giặt        machine à laver (la)
Máy giặt        machine à laver (la)
Máy pha cà phê        machine à café (la)
Máy rửa bát        lave-vaisselle (le)
Máy tính cá nhân        ordinateur (l'/un/des)
Máy xay sinh tố        mixer (le)
Nồi nấu ăn        casserole (la)
Nước xốt đu        fondue (la)
Nướng        barbecue (le)
Ô tô        voiture (la)
Quầy báo        kiosque à journaux (le)
Thùng chứa rác        poubelle (la)
Thước dây        mètre ruban (le)
Ti vi        télévision (la)
Tràng kỷ        canapé (le)
Tủ lạnh        réfrigérateur (le)
Tủ lạnh        frigidaire (le) - frigo (le)
Va li        valise (la)
Vòi nước        robinetterie (la)


۞ Xem thêm:


>>>⠀MÃ GIẢM GIÁ KHÓA HỌC NGOẠI NGỮ:

- Giảm đến 40% trị giá khóa học ngoại ngữ trên UNICA (chỉ trong tuần này).
- Học thả ga - Không lo về giá với . Thời gian khuyến mãi có giới hạn !


>>>⠀KHUYẾN MÃI SÁCH TIẾNG PHÁP:

- Muốn mua sách tiếng Pháp giá tốt ? Đến ngay nhà sách nhé !

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha

THỐNG KÊ LƯỢT XEM

Tổng truy cập: 36,039

Đang online: 11

Scroll